Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp VPS ổn định để triển khai website, ứng dụng hoặc hệ thống server phục vụ học tập và kinh doanh, thì VPSRE.NET là một gợi ý đáng cân nhắc. Dịch vụ cung cấp VPS hiệu năng cao, sử dụng ổ cứng SSD/NVMe, tốc độ truy cập nhanh và băng thông rộng, phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người có kinh nghiệm quản trị hệ thống.
VPSRE.NET hỗ trợ nhiều hệ điều hành phổ biến, cấp quyền quản trị đầy đủ, dễ dàng cài đặt và mở rộng khi nhu cầu tăng lên. Bên cạnh đó, đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật sẵn sàng trợ giúp trong quá trình sử dụng, giúp bạn yên tâm vận hành hệ thống. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần một VPS ổn định, chi phí hợp lý và dễ triển khai cho các dự án online hiện nay.
Samba Server là gì?

Cách thức hoạt động của Samba Server
Samba Server vận hành chủ yếu dựa trên giao thức SMB, một giao thức được phát triển dựa trên CIFS và hoạt động trên nền TCP/IP. Nhờ đó, Samba có thể triển khai hiệu quả trong mạng nội bộ và hỗ trợ chia sẻ tài nguyên giữa nhiều thiết bị khác nhau.
Về phân quyền, hệ thống cho phép gán các mức quyền khi người dùng truy cập hoặc tạo tệp, phổ biến gồm quyền đọc và ghi, chỉ đọc, đồng thời có thể đặt mật khẩu, giới hạn truy cập và khóa tệp để đảm bảo an toàn dữ liệu. Ngoài ra, SMB còn hỗ trợ các khả năng như dùng Unicode, xử lý thuộc tính mở rộng của tệp, gửi thông báo khi tệp hoặc thư mục thay đổi, xác thực truy cập vào tài nguyên chia sẻ, phát hiện máy chủ SMB trong mạng để duyệt tài nguyên, và tự điều chỉnh nhằm tương thích giữa các phiên bản SMB khác nhau.
Các tính năng nổi bật của Samba Server
Samba Server được đánh giá cao nhờ khả năng chia sẻ dữ liệu linh hoạt và tương thích tốt với môi trường nhiều hệ điều hành. Một số tính năng tiêu biểu gồm:
- Chia sẻ tệp và thư mục: Cho phép máy chủ Linux chia sẻ dữ liệu cho các thiết bị trong mạng, bao gồm cả máy tính Windows.
- Tương thích với Windows: Hỗ trợ SMB và CIFS, giúp máy chủ Linux hoạt động tương tự một máy chủ tệp của Windows để thiết bị Windows truy cập dễ dàng.
- Quản lý tài nguyên: Hỗ trợ tạo, chỉnh sửa và xóa vùng chia sẻ, kèm theo quản trị quyền truy cập rõ ràng theo người dùng hoặc nhóm.
- Bảo mật: Cung cấp cơ chế xác thực người dùng và kiểm soát truy cập theo quyền hạn, phù hợp với các yêu cầu quản trị trong doanh nghiệp.
- Tích hợp hệ thống quản lý người dùng: Có thể kết nối LDAP hoặc Active Directory để quản lý tài khoản và phân quyền tập trung.
- Đa nền tảng: Hoạt động ổn định trong môi trường kết hợp Linux, Windows, macOS và Unix, giúp xây dựng hệ thống chia sẻ tài nguyên thống nhất.
Những yếu tố này giúp Samba trở thành một giải pháp phù hợp cho nhu cầu chia sẻ tệp, quản trị truy cập và vận hành mạng trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Cài đặt SAMBA SERVER
Để cài đặt Samba Server bạn cần chạy lệnh sau:
#yum install -y samba
Cấu hình SAMBA SERVER
Cấu hình chia sẻ ở chế độ công khai
Đầu tiên bạn cần tạo một thư mục share bằng lệnh sau:
#mkdir -p /samba/share
Tạo một bản lưu file config:
#mv /etc/samba/smb.conf /etc/samba/smb.conf.bak
Thêm một file config với nội dung như sau:
#vi /etc/samba/smb.conf
[global] workgroup = WORKGROUP server string = My Samba Server netbios name = centos security = user map to guest = bad user dns proxy = no #=== BAT DAU THIET LAP CHIA SE FILE
path = /samba/share browsable = yes writable = yes guest ok = yes read only = no
Tiến hành khởi động dịch vụ Samba và để Samba tự khởi động sau mỗi lần Restart máy:
#systemctl enable smb.service #systemctl enable nmb.service #systemctl start smb.service #systemctl start nmb.service
Tiếp theo các bạn có thể tắt tường lửa hoặc thêm lệnh sau để tường lửa cho phép truy cập:
#firewall-cmd --permanent --zone=public --add-service=samba
#firewall-cmd --reload
Phân quyền thư mục:
#chmod -R 0777 /samba/share #chown -R nobody:nobody /samba/share
Cho phép truy cập từ SELinux:
#chcon -t samba_share_t /samba/share
Test Samba Server:
Tại máy Windows: Bấm vào Start -> run. Điền vào địa chỉ IP của máy Samba Server theo hình bên dưới.

Bạn có thể truy cập được thư muc share và tiến hành thêm, sửa, xóa, tùy chỉnh các file/folder bên trong thư mục.
Truy cập chế độ bảo mật (yêu cầu mật khẩu)
Trước tiên các bạn phải tạo 1 group và user để cho phép các user trong group đó được phép truy cập vào thư mục share.
#groupadd vpsregroup #useradd vpsre-G vpsregroup
Tạo password để truy cập vào thư mục thông qua samba bằng lệnh sau:
#smbpasswd -a vpsre
Tạo thư mục cần share:
#mkdir -p /samba/secured
Nhường quyền lại cho group:
#cd /samba #chmod -R 0777 secured/ #chown -R vpsre:vpsregroup /secured/
#chcon -t samba_share_t /samba/secured
#vi /etc/samba/smb.conf [secured] path = /samba/secured valid users = @vpsregroup guest ok = no writable = yes browsable = yes
Khởi động lại dịch vụ SAMBA:
#systemctl restart smb.service #systemctl restart nmb.service
Thực hiện truy cập tương tự như chế độ công khai, hệ thống yêu cầu đăng nhập. Bạn hãy nhập thông tin user và password đã tạo ở trên để truy cập vào thư mục.
Bảng quyết định nhanh Public vs Secured
Dùng bảng này để chọn đúng ngay từ đầu. Nếu bạn share dữ liệu thật (tài liệu công ty, hồ sơ, dữ liệu khách hàng), ưu tiên Secured.
| Tình huống | Nên dùng | Ưu / Nhược | Thiết lập tối thiểu (quyền + smb.conf) |
|---|---|---|---|
| Share tạm trong LAN, dữ liệu không nhạy cảm, cần “vào là dùng” | Public (guest) | Ưu: nhanh, ít bước. Nhược: ai trong mạng biết đường dẫn cũng có thể vào. | Quyền: chỉ áp dụng với dữ liệu không quan trọng. smb.conf: guest ok = yes; read only = no |
| Share tài liệu nhóm/công ty, cần kiểm soát ai được đọc/ghi | Secured (user/group) | Ưu: kiểm soát truy cập, an toàn hơn. Nhược: phải tạo user/password. | Quyền: thư mục thuộc group, chỉ group được ghi. smb.conf: valid users = @group; guest ok = no |
| Mạng Wi-Fi/VPN có nhiều người, sợ truy cập nhầm | Secured | Ưu: giảm rủi ro lộ dữ liệu. Nhược: phải quản lý tài khoản. | Thêm chặn theo dải IP nội bộ + user/group. |
| Chỉ muốn cho đọc, không cho sửa/xóa | Secured (khuyến nghị) | Ưu: giảm rủi ro xóa nhầm. Nhược: người dùng có thể nghĩ “bị lỗi ghi”. | smb.conf: read only = yes (hoặc writable = no). Quyền thư mục đặt theo group. |
| Dùng lâu dài, dữ liệu quan trọng, nhiều người truy cập | Secured | Ưu: vận hành ổn định, kiểm soát rõ. Nhược: cần quy trình cấp/thu hồi tài khoản. | Dùng group theo nhóm người dùng + đặt mask tạo file/thư mục để giữ quyền đúng. |

Mẫu smb.conf tối thiểu để bạn chọn nhanh
Public (guest) — chỉ dùng khi dữ liệu không nhạy cảm và chỉ trong LAN:
path = /samba/share browsable = yes writable = yes guest ok = yes read only = no
Secured (user/group) — dùng cho đa số trường hợp:
[secured] path = /samba/secured valid users = @vpsregroup guest ok = no writable = yes browsable = yes
Lưu ý: Nếu bạn đang dùng quyền “mở cho tất cả” để cho nhanh, hãy cân nhắc đổi sang Secured theo group để tránh rủi ro lộ dữ liệu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng
Không thấy thư mục share trên Windows (không mở được \\IP\share)
Kiểm tra theo thứ tự này:
- Kiểm tra dịch vụ Samba đang chạy:
systemctl status smb systemctl status nmb
- Kiểm tra firewall đã cho phép Samba:
firewall-cmd --list-services firewall-cmd --permanent --zone=public --add-service=samba firewall-cmd --reload
- Kiểm tra cấu hình có lỗi không:
testparm
- Liệt kê share để xác nhận Samba “đang public/đang xuất share”:
smbclient -L localhost -N
Nếu vẫn không thấy: truy cập bằng \\<IP>\share (không dùng tên máy), và đảm bảo 2 máy ping qua lại được.
Báo “Access denied” / “Permission denied”
Lỗi này thường do quyền thư mục hoặc user/group không đúng. Làm nhanh:
- Kiểm tra quyền thư mục:
ls -ld /samba/share ls -ld /samba/secured
- Với chế độ Secured: đảm bảo user thuộc group và đã tạo mật khẩu Samba:
id vpsre smbpasswd -a vpsre
Kiểm tra trong smb.conf có đúng “valid users = @vpsregroup” không và group đó có tồn tại không.
Windows yêu cầu đăng nhập liên tục (nhập đúng vẫn bị hỏi lại)
Nguyên nhân hay gặp: Windows đang nhớ thông tin đăng nhập cũ hoặc bạn đổi từ Public sang Secured.
Xử lý nhanh trên Windows (mở Command Prompt với quyền Administrator):
net use * /delete /y
Sau đó mở “Credential Manager” và xóa credential liên quan đến IP/tên máy Samba, rồi truy cập lại \\IP\secured và nhập đúng user/password đã tạo bằng smbpasswd.
Chỉ cho truy cập nội bộ, chặn IP ngoài như thế nào?
Bạn nên chặn theo 2 lớp: giới hạn trong Samba và giới hạn ở firewall.
Giới hạn trong Samba (thêm vào từng share trong smb.conf):
hosts allow = 192.168.1. 127. hosts deny = 0.0.0.0/0
Lưu ý: Ví dụ trên chỉ cho phép dải 192.168.1.*. Bạn thay theo dải mạng nội bộ của bạn.
FAQ nhanh về samba server
Nên chọn Public hay Secured?
Dữ liệu thật và dùng lâu dài: Secured. Chỉ share tạm trong LAN, dữ liệu không nhạy cảm: cân nhắc Public.
Có cần tắt firewall không?
Không. Chỉ cần cho phép Samba và giới hạn đúng phạm vi cần dùng.
Sửa smb.conf xong mà Windows vẫn không thấy thay đổi?
Khởi động lại dịch vụ rồi test lại:
systemctl restart smb systemctl restart nmb
Muốn chỉ cho đọc, không cho sửa/xóa?
Đặt “read only = yes” (hoặc “writable = no”) trong share và kiểm tra lại quyền thư mục.
Kết luận
Sau khi cài và cấu hình xong Samba trên CentOS 7, bạn đã có thể chia sẻ thư mục để máy Windows truy cập theo 2 kiểu: Public (khách) hoặc Secured (tài khoản/nhóm). Nếu dùng thật trong nội bộ công ty hoặc có dữ liệu quan trọng, bạn nên chọn Secured để kiểm soát người được phép đọc/ghi và giảm rủi ro truy cập nhầm.
Lưu ý thêm: CentOS 7 đã hết cập nhật bảo mật; nếu bạn triển khai mới, nên cân nhắc nền tảng thay thế để vận hành an toàn hơn về lâu dài.

