1. Hướng dẫn cài đặt apache trên Ubuntu
Bước 1 – Cài đặt Apache
Apache có sẵn trong kho phần mềm mặc định của Ubuntu, giúp bạn có thể cài đặt nó bằng các công cụ quản lý gói thông thường. Bắt đầu bằng cách cập nhật chỉ mục gói cục bộ để phản ánh những thay đổi ngược dòng mới nhất:
Bạn SSH vào server với quyền root sau đó chạy lệnh sau để cài đặt.
sudo apt update
sudo apt upgrade
Sau đó, cài đặt gói Apache2:
sudo apt install apache2
Bước 2 – Điều chỉnh tường lửa
Trước khi kiểm tra Apache, cần sửa đổi cài đặt tường lửa để cho phép bên ngoài truy cập vào các cổng web mặc định. Nếu bạn làm theo hướng dẫn trong điều kiện tiên quyết, bạn nên cấu hình tường lửa UFW để hạn chế quyền truy cập vào máy chủ của mình.
Trong quá trình cài đặt, Apache tự động cài UFW để cung cấp một số cấu hình ứng dụng có thể được sử dụng để bật hoặc tắt quyền truy cập vào Apache thông qua tường lửa.
Liệt kê các cấu hình ứng dụng ufw bằng cách chạy lệnh như sau:
sudo ufw app list
Output sẽ hiển thị các ứng dụng
Available applications:
Apache
Apache Full
Apache Secure
OpenSSH
Như được chỉ ra trong output, có ba cấu hình có sẵn cho Apache:
- Apache: Cấu hình này chỉ mở cổng 80 (lưu lượng truy cập web bình thường, không được mã hóa)
- Apache Full: Cấu hình này mở cả cổng 80 (lưu lượng truy cập web bình thường, không được mã hóa) và cổng 443 (lưu lượng truy cập được mã hóa TLS/SSL)
- Apache Secure: Cấu hình này chỉ mở cổng 443 (lưu lượng được mã hóa TLS/SSL)
Bước 3 – Kiểm tra máy chủ web của bạn
Khi kết thúc quá trình cài đặt, Ubuntu khởi động Apache. Máy chủ web sẽ được thiết lập và chạy. Đảm bảo dịch vụ đang hoạt động bằng cách chạy lệnh để kiểm tra.
systemctl status apache2
Trạng thái active tức là apache đã được bật thành công
Sau đó bạn hãy nhập IP vào trình duyệt để kiểm tra
http://your_server_ip
Bạn sẽ thấy trang web Ubuntu Apache mặc định như sau:

Trang này cho biết Apache đang hoạt động chính xác. Nó cũng bao gồm một số thông tin cơ bản về các tệp Apache và vị trí thư mục quan trọng.
Bước 4 – Quản lý quy trình Apache
Bây giờ bạn đã thiết lập và chạy máy chủ web của mình, hãy xem lại một số lệnh quản lý cơ bản bằng systemctl. Để dừng máy chủ web của bạn, hãy chạy:
systemctl stop apache2
Khởi động lại Apache dùng lệnh
systemctl start apache2
Để dừng sau đó khởi động lại Apache dùng lệnh
systemctl restart apache2
Nếu bạn chỉ thực hiện thay đổi cấu hình, Apache thường có thể tải lại mà không làm mất kết nối. Để thực hiện việc này, hãy sử dụng lệnh sau:
systemctl reload apache2
Theo mặc định, Apache được cấu hình để tự động khởi động khi máy chủ khởi động. Nếu đây không phải là điều bạn muốn, hãy tắt hành vi này bằng cách chạy:
systemctl disable apache2
Tiếp theo bạn chạy lệnh sau để Apache sẽ tự động bật khi server khởi động
systemctl enable apache2
