Hướng dẫn cách cài đặt CyberPanel trên VPS

Hướng dẫn Cài đặt CyberPanel trên VPS (Chi tiết & Mới nhất)

Trước đây, cộng đồng quản trị mạng thường quen thuộc với các Script (như hocvps) để tối ưu hiệu suất. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay đã chuyển dịch sang các Control Panel hiện đại như CyberPanel.

Tại sao chọn CyberPanel?

  • Giao diện trực quan: Dễ dàng quản lý cho người mới bắt đầu.

  • OpenLiteSpeed: Tích hợp sẵn Web Server hiệu năng cao, giúp website tải cực nhanh và chịu tải tốt.

  • Cập nhật liên tục: Được đội ngũ phát triển hỗ trợ thường xuyên, vá lỗi bảo mật nhanh hơn các script cũ.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước cài đặt CyberPanel trên VPS (Ubuntu/CentOS/AlmaLinux).


1. Chuẩn bị tài nguyên

Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn có đủ các yếu tố sau:

  • VPS/Cloud Server:

    • Hệ điều hành khuyên dùng: Ubuntu 20.04/22.04 LTS (ổn định nhất) hoặc AlmaLinux 8.

    • Cấu hình tối thiểu: 1GB RAM (Khuyên dùng 2GB trở lên nếu chạy MariaDB và web thực tế).

  • Quyền truy cập: Tài khoản root.

  • Công cụ: Phần mềm SSH (PuTTY, ZOC Terminal, hoặc Terminal mặc định trên MacOS/Linux).


2. Quy trình cài đặt CyberPanel

Bước 1: Cập nhật hệ thống

Đầu tiên, hãy truy cập vào VPS qua SSH. Trước khi cài đặt bất kỳ phần mềm nào, hãy đảm bảo hệ thống sạch sẽ và mới nhất:

Bash

sudo apt update && sudo apt upgrade -y

Bước 2: Chạy lệnh cài đặt tự động

Sử dụng script cài đặt chính chủ từ CyberPanel để tránh lỗi phát sinh:

Bash

sh <(curl https://cyberpanel.net/install.sh || wget -O - https://cyberpanel.net/install.sh)

Bước 3: Cấu hình trình hướng dẫn (Installation Wizard)

Sau khi script khởi chạy, màn hình sẽ hiện ra giao diện dòng lệnh. Bạn thực hiện lần lượt các lựa chọn sau:

  1. Install CyberPanel: Nhập 1 để bắt đầu cài đặt.

  2. Select Version: Nhập 1 để chọn CyberPanel with OpenLiteSpeed (Bản miễn phí, hiệu năng cao).

  3. Full Installation: Nhập Y (Yes) để cài đặt đầy đủ tiện ích (PowerDNS, Postfix…).

  4. Remote MySQL: Nhập N (No) để cài đặt database ngay trên VPS này (trừ khi bạn có database server riêng).

  5. MySQL Version: Nhấn Enter để chọn phiên bản mặc định (thường là MariaDB 10.x mới nhất).

  6. Admin Password:

    • Nhập s để tự đặt mật khẩu.

    • Nhập mật khẩu của bạn và xác nhận lại (Lưu ý: Mật khẩu sẽ không hiện ký tự khi gõ).

  7. Extensions (Memcached/Redis):

    • Memcached: Nhập Y.

    • Redis: Nhập Y (Rất quan trọng để tăng tốc website WordPress sau này với LSCache).

  8. WatchDog: Nhập Y (Giúp tự động khởi động lại dịch vụ nếu bị crash).

Bước 4: Hoàn tất cài đặt & Xử lý Firewall

Quá trình cài đặt sẽ diễn ra tự động trong khoảng 10-20 phút tùy tốc độ mạng của VPS.

⚠️ Lưu ý quan trọng cho người dùng Ubuntu:

Sau khi cài xong:

  • Với CentOS/AlmaLinux: Chọn Y để khởi động lại VPS ngay.

  • Với Ubuntu: Hệ thống hỏi khởi động lại không? Hãy chọn N (No).

Lý do là tường lửa mặc định có thể chặn Port 8090. Bạn cần xử lý tường lửa trước khi khởi động lại. Chạy lệnh sau để tắt firewall (hoặc bạn có thể chọn mở port thay vì tắt hẳn nếu am hiểu về UFW):

Bash

systemctl stop firewalld && systemctl disable firewalld

Lưu ý: Nếu hệ thống báo không tìm thấy firewalld (do Ubuntu dùng ufw), hãy đảm bảo port 8090 đã được allow.

Sau đó, khởi động lại VPS thủ công:

Bash

reboot

3. Hướng dẫn truy cập và quản trị

3.1. Truy cập trang quản trị CyberPanel

Sau khi VPS khởi động lại, bạn truy cập trình duyệt theo địa chỉ:

  • URL: https://<IP-VPS-CUA-BAN>:8090/

  • User: admin

  • Password: Mật khẩu bạn đã đặt ở Bước 3.

Mẹo: Lần đầu truy cập sẽ thấy cảnh báo “Your connection is not private” do chưa cài SSL cho Hostname. Hãy nhấn Advanced (Nâng cao) -> Proceed to… (unsafe) để tiếp tục.

3.2. Truy cập OpenLiteSpeed (WebAdmin)

Đây là nơi cấu hình sâu về Web Server, xem log chi tiết hoặc chỉnh sửa thông số PHP.

  • URL: https://<IP-VPS-CUA-BAN>:7080/

  • User: admin

  • Mật khẩu: Mặc định là ngẫu nhiên. Bạn phải reset lại bằng lệnh SSH sau:

Bash

sudo /usr/local/lsws/admin/misc/admpass.sh

3.3. Truy cập WebMail (SnappyMail)

Để kiểm tra email doanh nghiệp:

  • URL: https://<IP-VPS-CUA-BAN>:8090/snappymail/?admin

  • Cấu hình nâng cao: Nếu cần reset pass quản trị mail (thường ít dùng vì quản lý user mail ngay trong CyberPanel là đủ), bạn sửa file config:

Bash

nano /usr/local/lscp/cyberpanel/rainloop/data/_data_/_default_/configs/application.ini

Tìm đoạn [security], sửa hoặc thêm dòng admin_password:

Ini, TOML

[security]
admin_password = "Mat_Khau_Moi_Cua_Ban"

Nhấn Ctrl + O để lưu và Ctrl + X để thoát.


4. Lời kết & Bước tiếp theo

Như vậy, bạn đã hoàn tất việc xây dựng một Web Server mạnh mẽ với CyberPanel. Việc quản lý website, database và SSL giờ đây chỉ còn là những cú click chuột.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *